flower power

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Phong trào phản văn hóa: "flower power" một thuật ngữ chỉ phong trào phản văn hóa của giới trẻ tại Mỹ trong những năm 1960 1970. Phong trào này nhấn mạnh hòa bình, tình yêu, sự phản đối chiến tranh (đặc biệt Chiến tranh Việt Nam), thường được thể hiện qua việc sử dụng hoa như một biểu tượng của sự bất bạo động.
    • Biểu tượng hòa bình: "flower power" còn được dùng để chỉ tinh thần hoặc thái độ sống hòa bình, tự do, yêu thương, thường gắn liền với văn hóa hippie.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The 1960s were marked by the rise of flower power and anti-war protests. (Những năm 1960 được đánh dấu bởi sự trỗi dậy của phong trào "flower power" các cuộc biểu tình phản chiến.)
    • Many young people embraced flower power as a way to promote peace. (Nhiều người trẻ đã đón nhận "flower power" như một cách để thúc đẩy hòa bình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the spirit of flower power": tinh thần của phong trào "flower power".

    • The music festival captured the spirit of flower power with its peaceful vibe. (Lễ hội âm nhạc đã nắm bắt được tinh thần của "flower power" với bầu không khí hòa bình của .)
  • "flower power movement": phong trào "flower power".

    • The flower power movement influenced fashion, music, and social attitudes. (Phong trào "flower power" đã ảnh hưởng đến thời trang, âm nhạc thái độ xã hội.)
Biến thể từ gần giống
  • Flower child (danh từ): người hippie, người theo phong trào "flower power".

    • She was a flower child who believed in love and peace. ( ấy một "flower child" tin vào tình yêu hòa bình.)
  • Power to the flower (cụm từ không chính thức): một biến thể nhấn mạnh sức mạnh của hoa như biểu tượng hòa bình.

Từ đồng nghĩa
  • Peace movement: phong trào hòa bình (nhấn mạnh mục tiêu chính trị hơn văn hóa).
  • Counterculture of the 1960s: phản văn hóa thập niên 1960 (bao hàm rộng hơn, bao gồm cả "flower power").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "flower power", đây một danh từ riêng. Tuy nhiên, có thể dùng các động từ như "embrace" (đón nhận) hoặc "promote" (thúc đẩy) với "flower power".

Thành ngữ liên quan
  • "Make love, not war": một khẩu hiệu phổ biến trong phong trào "flower power", khuyến khích hòa bình thay vì xung đột.

    • The slogan "make love, not war" became a symbol of the flower power era. (Khẩu hiệu "hãy yêu thương, đừng gây chiến" đã trở thành biểu tượng của thời kỳ "flower power".)
  • "Give peace a chance": một câu nói nổi tiếng khác gắn liền với phong trào.

    • John Lennon's song "Give Peace a Chance" echoed the ideals of flower power. (Bài hát "Give Peace a Chance" của John Lennon đã vang vọng những lý tưởng của "flower power".)